firemen” in Vietnamese

lính cứu hỏa (nam)

Definition

Những nam giới làm nghề chữa cháy và cứu hộ. Là số nhiều của 'fireman'. Ngày nay dùng từ trung tính 'firefighter' nhiều hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'firemen' là từ cũ và chỉ nam giới; hiện nay thường dùng 'firefighters' (không phân biệt giới). Dạng đếm được: 'three firemen'. Hay đi với 'brave', 'local', 'volunteer'.

Examples

Firemen helped put out the fire at the school.

Các **lính cứu hỏa (nam)** đã giúp dập tắt đám cháy ở trường.

There are five firemen working at this station.

Có năm **lính cứu hỏa (nam)** làm việc ở trạm này.

The firemen rescued a cat from the tree.

Các **lính cứu hỏa (nam)** đã cứu một con mèo khỏi cây.

Firemen rushed to the scene within minutes after the alarm sounded.

Ngay khi còi báo động vang lên, các **lính cứu hỏa (nam)** đã lao đến hiện trường chỉ trong vài phút.

We need to thank the firemen for saving our home last night.

Chúng ta nên cảm ơn các **lính cứu hỏa (nam)** đã cứu nhà chúng ta tối qua.

Back in the day, all firemen wore big heavy helmets and coats.

Ngày xưa, tất cả các **lính cứu hỏa (nam)** đều đội mũ bảo hiểm và áo khoác nặng.