fireman” in Vietnamese

lính cứu hỏalính chữa cháy

Definition

Lính cứu hỏa là người có nhiệm vụ dập tắt đám cháy và cứu người khỏi những tình huống nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lính cứu hỏa' là cách gọi phổ biến và không phân biệt giới tính. Có thể dùng trong văn nói lẫn viết, thay vì các từ mang nghĩa giới tính như 'fireman'.

Examples

My uncle has been a fireman for twenty years and has many stories.

Chú tôi đã làm **lính cứu hỏa** được hai mươi năm và có rất nhiều câu chuyện.

It takes a lot of courage to become a fireman.

Cần rất nhiều dũng cảm để trở thành một **lính cứu hỏa**.

The fireman helped save the cat from the tree.

**Lính cứu hỏa** đã giúp cứu con mèo khỏi cây.

A fireman works at the fire station.

**Lính cứu hỏa** làm việc tại trạm cứu hỏa.

The children waved at the fireman as the truck drove by.

Các em nhỏ đã vẫy tay chào **lính cứu hỏa** khi chiếc xe đi ngang qua.

They called the fireman when they smelled smoke in the building.

Họ đã gọi **lính cứu hỏa** khi phát hiện mùi khói trong tòa nhà.