fireflies” in Vietnamese

con đom đóm

Definition

Loài côn trùng nhỏ phát sáng vào ban đêm nhờ ánh sáng từ cơ thể. Còn gọi là đom đóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Con đom đóm' hay được nhắc đến trong văn thơ, chuyện mùa hè hoặc khi nói về thiên nhiên. Không dùng chỉ tất cả các loài côn trùng phát sáng.

Examples

We saw many fireflies in the garden last night.

Tối qua chúng tôi đã thấy rất nhiều **con đom đóm** trong vườn.

Fireflies glow in the dark to attract mates.

**Con đom đóm** phát sáng trong bóng tối để thu hút bạn đời.

Children like to catch fireflies in jars.

Trẻ em thích bắt **con đom đóm** vào trong lọ.

The field was filled with fireflies, lighting up the night like stars.

Cánh đồng ngập tràn **con đom đóm**, thắp sáng đêm tối như những vì sao.

When I was a kid, I used to watch fireflies dance in the air.

Khi còn nhỏ, tôi từng ngắm **con đom đóm** bay lượn trên không.

It wouldn't be summer without the magic of fireflies.

Mùa hè sẽ không trọn vẹn nếu thiếu phép màu của **con đom đóm**.