“firefighter” in Vietnamese
Definition
Lính cứu hỏa là người có nhiệm vụ dập tắt đám cháy và cứu người khỏi các tình huống nguy hiểm như nhà cháy.
Usage Notes (Vietnamese)
“Lính cứu hỏa” là từ trung tính về giới, thay cho “ông lính cứu hỏa” hay “bà lính cứu hỏa”. Thường đi với các cụm như “lính cứu hỏa tình nguyện”, “luyện tập lính cứu hỏa”.
Examples
The firefighter put out the fire quickly.
**Lính cứu hỏa** đã dập tắt đám cháy rất nhanh.
My uncle is a firefighter.
Chú tôi là một **lính cứu hỏa**.
A firefighter saves people from burning buildings.
**Lính cứu hỏa** cứu người khỏi những tòa nhà đang cháy.
If there's ever a fire, call a firefighter right away.
Nếu có cháy, hãy gọi **lính cứu hỏa** ngay lập tức.
Her dream is to become a firefighter and help her community.
Ước mơ của cô ấy là trở thành một **lính cứu hỏa** và giúp đỡ cộng đồng.
It takes a lot of courage to be a firefighter.
Trở thành **lính cứu hỏa** cần rất nhiều sự dũng cảm.