firecracker” in Vietnamese

pháo

Definition

Pháo là thiết bị nổ nhỏ gây ra tiếng động lớn khi đốt, thường dùng vào dịp lễ hội, Tết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pháo' chủ yếu làm ra tiếng nổ, khác với pháo hoa (firework) có màu sắc trên trời. Dùng miêu tả người thì chỉ người sôi nổi, nhiều năng lượng.

Examples

She's a real firecracker—always full of energy and ideas.

Cô ấy đúng là một **pháo**—lúc nào cũng nhiệt huyết và đầy ý tưởng.

Kids ran around laughing as firecrackers popped everywhere.

Lũ trẻ chạy quanh cười vang khi **pháo** nổ khắp nơi.

Don't hold a firecracker in your hand after lighting it!

Đừng cầm **pháo** trên tay sau khi đã đốt!

He lit a firecracker at midnight.

Anh ấy đã đốt một quả **pháo** vào lúc nửa đêm.

A firecracker makes a loud noise when it explodes.

**Pháo** phát ra tiếng nổ lớn khi phát nổ.

Many people use firecrackers during festivals.

Nhiều người dùng **pháo** trong các lễ hội.