firearms” in Vietnamese

súng (có sử dụng thuốc súng)vũ khí nóng

Definition

Đây là các loại vũ khí như súng lục, súng trường sử dụng thuốc súng để bắn đạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Súng' (hoặc 'vũ khí nóng') thường dùng trong tài liệu luật, quân sự, hay an ninh; chỉ các loại súng, không bao gồm dao hay chất nổ.

Examples

Police found several firearms in the house.

Cảnh sát đã tìm thấy một số **súng** trong ngôi nhà.

He collects rare firearms as a hobby.

Anh ấy sưu tầm **súng** hiếm như một sở thích.

All firearms must be registered by law in this state.

Theo luật, tất cả **súng** phải được đăng ký tại bang này.

It is illegal to carry firearms without a permit.

Mang theo **súng** mà không có giấy phép là bất hợp pháp.

The museum displays old firearms from the 1800s.

Bảo tàng trưng bày các **súng** cổ từ những năm 1800.

Many countries have strict laws about owning firearms.

Nhiều quốc gia có luật nghiêm ngặt về việc sở hữu **súng**.