“firearm” in Vietnamese
Definition
Súng là loại vũ khí di động sử dụng thuốc nổ hoặc lực nổ để bắn đạn, bao gồm súng ngắn, súng trường hoặc súng săn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Súng" (dạng 'súng' dùng cho 'firearm') thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc nói trang trọng; hàng ngày người ta hay nói "súng" thôi. "Firearm" không bao gồm súng hơi hay súng đồ chơi.
Examples
When traveling by plane, you must declare any firearm to airport security.
Khi đi máy bay, bạn phải khai báo bất kỳ **súng** nào cho an ninh sân bay.
The police officer carried a firearm for protection.
Viên cảnh sát mang theo **súng** để tự vệ.
It is illegal to own a firearm without a license.
Sở hữu **súng** mà không có giấy phép là phạm pháp.
The museum displays several historic firearms.
Bảo tàng trưng bày một số **súng** lịch sử.
He took a firearm safety course before going hunting.
Anh ấy đã học một khóa an toàn **súng** trước khi đi săn.
New laws make it harder to buy a firearm in the city.
Luật mới khiến việc mua **súng** ở thành phố trở nên khó khăn hơn.