fire” in Vietnamese

lửasa thảibắn (súng)

Definition

Lửa là sức nóng, ánh sáng và ngọn lửa xuất hiện khi một vật cháy. Ngoài ra, từ này cũng có nghĩa là sa thải ai đó hoặc bắn súng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lửa' thường được dùng chỉ ngọn lửa vật lý hoặc lửa trại. Là động từ, nó có nghĩa là 'sa thải' hoặc 'bắn'. Không nên nhầm với 'nhiệt' hoặc 'ngọn lửa' chỉ đơn thuần.

Examples

Please do not play with fire, it is dangerous.

Xin đừng chơi với **lửa**, nó rất nguy hiểm.

She fired off an email to her boss after the meeting.

Sau cuộc họp, cô ấy **gửi ngay** email cho sếp.

He was fired from his job last week.

Anh ấy đã bị **sa thải** tuần trước.

The soldiers fired their guns during the training exercise.

Các binh sĩ đã **bắn** súng trong buổi huấn luyện.

They sat by the fire telling stories late into the night.

Họ ngồi bên ngọn **lửa** kể chuyện đến khuya.

The fire is warm and bright in the camping site.

Ngọn **lửa** ở khu cắm trại rất ấm và sáng.