fingernails” in Vietnamese

móng tay

Definition

Phần cứng, dẹt bao phủ đầu ngón tay của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng số nhiều để chỉ tất cả các ngón tay; 'móng' có thể chỉ cả móng chân, nên nên nói rõ 'móng tay' để tránh nhầm lẫn. Dùng trong các cụm như: 'cắn móng tay', 'cắt móng tay'.

Examples

He cut his fingernails too short.

Anh ấy đã cắt **móng tay** quá ngắn.

Children should wash under their fingernails.

Trẻ em nên rửa dưới **móng tay** của mình.

Stop biting your fingernails when you're nervous.

Đừng cắn **móng tay** khi căng thẳng nữa.

She paints her fingernails every weekend.

Cô ấy sơn **móng tay** mỗi cuối tuần.

My fingernails get dirty so fast when I work in the garden.

**Móng tay** của tôi rất nhanh bị bẩn khi tôi làm vườn.

You can't open that box with your fingernails!

Bạn không thể mở cái hộp đó bằng **móng tay** của mình đâu!