fined” in Vietnamese

bị phạt tiền

Definition

Bị buộc phải trả tiền vì vi phạm luật hoặc quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống chính thức, pháp lý. Thường gặp trong cụm 'be fined for', 'get fined'. Không nhầm lẫn với 'fine' nghĩa là tốt.

Examples

He was fined for parking in a no-parking zone.

Anh ấy đã bị **phạt tiền** vì đỗ xe ở nơi cấm đỗ.

She got fined for not wearing her seatbelt.

Cô ấy đã bị **phạt tiền** vì không thắt dây an toàn.

Many people were fined after the concert for littering.

Rất nhiều người đã bị **phạt tiền** sau buổi hòa nhạc vì vứt rác bừa bãi.

I can't believe I got fined just for forgetting my train ticket.

Tôi không thể tin là mình bị **phạt tiền** chỉ vì quên vé tàu.

If you're caught speeding, you'll definitely get fined.

Nếu bị bắt vì chạy quá tốc độ, bạn chắc chắn sẽ bị **phạt tiền**.

They were fined heavily for polluting the river.

Họ đã bị **phạt tiền nặng** vì làm ô nhiễm sông.