“fine” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó tốt, chấp nhận được hoặc không có vấn đề. Ngoài ra, còn chỉ khoản tiền phải trả khi vi phạm quy định.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong giao tiếp trang trọng và đời thường. 'Fine' mô tả thứ gì ổn, không xuất sắc. Khi là danh từ, chỉ số tiền nộp phạt, như 'tiền phạt giao thông'.
Examples
She paid a fine for speeding.
Cô ấy đã nộp **tiền phạt** vì lái xe quá tốc độ.
I’m feeling fine, thank you.
Tôi cảm thấy **tốt**, cảm ơn bạn.
No worries, everything’s fine here.
Không sao đâu, ở đây mọi thứ đều **tốt**.
The weather is fine today.
Thời tiết hôm nay rất **tốt**.
He got a fine for parking illegally downtown.
Anh ấy bị **phạt tiền** vì đỗ xe sai quy định ở trung tâm thành phố.
That’s fine by me, let’s go ahead with the plan.
Điều đó **tốt** với tôi, chúng ta tiếp tục kế hoạch nhé.