finding” in Vietnamese

phát hiệnkết luận

Definition

Điều gì đó được phát hiện ra, thường là thông tin, bằng chứng hoặc vật thể. Cũng có thể chỉ kết luận rút ra từ nghiên cứu hoặc điều tra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn bản học thuật, đặc biệt ở dạng số nhiều 'findings'. Trong giao tiếp hằng ngày, 'discovery' tự nhiên hơn khi nói về vật thể hoặc điều bất ngờ.

Examples

The doctor explained the finding to the patient.

Bác sĩ đã giải thích **kết luận** đó cho bệnh nhân.

One important finding came from the survey.

Một **phát hiện** quan trọng đến từ khảo sát đó.

The police reported a new finding in the case.

Cảnh sát đã báo cáo một **phát hiện** mới trong vụ án.

The most surprising finding was that younger users spent less time on the app.

**Phát hiện** gây ngạc nhiên nhất là người dùng trẻ lại dành ít thời gian hơn trên ứng dụng.

At first it seemed minor, but the finding completely changed the direction of the study.

Ban đầu thì tưởng không quan trọng, nhưng **phát hiện** đó đã thay đổi hoàn toàn hướng nghiên cứu.

Their latest finding could lead to better treatment in the future.

**Phát hiện** mới nhất của họ có thể giúp điều trị hiệu quả hơn trong tương lai.