finch” in Vietnamese

chim sẻ (họ sẻ)

Definition

Chim sẻ là loài chim nhỏ, thường có màu sắc sặc sỡ và mỏ ngắn, xuất hiện ở nhiều nơi trên thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chim sẻ’ trong ngữ cảnh này chủ yếu nói về các loài thuộc họ sẻ; thường dùng trong lĩnh vực quan sát chim hoặc nghiên cứu thiên nhiên, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The finch sings every morning outside my window.

Mỗi sáng, **chim sẻ** hót ngoài cửa sổ của tôi.

A finch is smaller than a sparrow.

**Chim sẻ** nhỏ hơn chim sẻ thường.

Have you ever noticed how quickly a finch moves from branch to branch?

Bạn đã bao giờ để ý một con **chim sẻ** chuyền cành nhanh như thế nào chưa?

We saw a red finch in the garden yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã nhìn thấy một con **chim sẻ** đỏ trong vườn.

Many birdwatchers love spotting a rare finch in the wild.

Nhiều người quan sát chim rất thích phát hiện ra một con **chim sẻ** hiếm ngoài tự nhiên.

The bright yellow finch stood out among the green leaves.

**Chim sẻ** vàng tươi nổi bật giữa những chiếc lá xanh.