“finance” in Vietnamese
Definition
Việc quản lý tiền bạc bao gồm các hoạt động như đầu tư, vay mượn, cho vay, lập ngân sách và tiết kiệm. Có thể chỉ lĩnh vực học tập hoặc cách cá nhân, doanh nghiệp, chính phủ quản lý tài sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường không đếm được khi nói về ngành hoặc lĩnh vực chung ('học tài chính', 'làm việc trong tài chính'). Dùng như động từ chỉ việc cung cấp tiền ('Ngân hàng sẽ tài trợ cho dự án').
Examples
Good finance is important for every business.
Quản lý **tài chính** tốt rất quan trọng cho mọi doanh nghiệp.
I'm not great with finance, so I hire an accountant.
Tôi không giỏi về **tài chính**, nên tôi thuê kế toán.
Many startups struggle to get enough finance at the beginning.
Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc kiếm đủ **tài chính** ban đầu.
She asked the bank to finance her new restaurant.
Cô ấy đã đề nghị ngân hàng **tài trợ** cho nhà hàng mới của mình.
She works in finance at a large company.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực **tài chính** ở một công ty lớn.
He is studying finance at university.
Anh ấy đang học ngành **tài chính** ở đại học.