“finals” in Vietnamese
Definition
Các bài kiểm tra quan trọng vào cuối kỳ học. Ngoài ra, cũng có thể chỉ vòng cuối cùng của một cuộc thi hoặc trận chung kết.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong trường học thường nói 'kỳ thi cuối kỳ' ở dạng số nhiều. Trong thể thao, 'vòng chung kết' là trận quyết định. Không nhầm với từ 'cuối cùng' dùng cho các trường hợp khác.
Examples
I have finals next week.
Tuần sau tôi có **kỳ thi cuối kỳ**.
She is studying for her finals.
Cô ấy đang học cho **kỳ thi cuối kỳ**.
Our team reached the finals.
Đội của chúng tôi đã vào **vòng chung kết**.
I’m going offline this weekend to focus on finals.
Cuối tuần này tôi sẽ offline để tập trung vào **kỳ thi cuối kỳ**.
He completely changed once finals started.
Anh ấy hoàn toàn thay đổi kể từ khi **kỳ thi cuối kỳ** bắt đầu.
The city is packed because of the basketball finals.
Thành phố đông đúc vì **vòng chung kết bóng rổ**.