“finalists” in Vietnamese
Definition
Những người hoặc đội đã vào vòng cuối cùng của một cuộc thi và có cơ hội giành chiến thắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho các cuộc thi, thể thao, chương trình tài năng, hay các cuộc thi học thuật. Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều người hoặc đội vào vòng cuối.
Examples
Only three finalists will go to the final round.
Chỉ có ba **chung kết** sẽ vào vòng cuối.
The judges announced the finalists, and the crowd cheered.
Ban giám khảo đã công bố các **chung kết**, và khán giả reo hò.
It's a big honor just to be one of the finalists in this contest.
Chỉ cần là một trong các **chung kết** của cuộc thi này đã là một vinh dự lớn.
Both teams were strong finalists, but only one could win the trophy.
Cả hai đội đều là **chung kết** mạnh, nhưng chỉ một đội có thể giành cúp.
All the finalists stood on stage waiting for the results.
Tất cả các **chung kết** đều đứng trên sân khấu chờ kết quả.
The competition chose five finalists.
Cuộc thi đã chọn ra năm **chung kết**.