final” in Vietnamese

cuối cùngchung kết

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra ở cuối cùng hoặc là phần cuối trong chuỗi, quá trình, hay sự kiện. Cũng có thể chỉ kỳ thi cuối kỳ, phiên bản cuối hoặc trận chung kết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'final answer', 'final exam', 'final decision'. 'Final' không chỉ là 'cuối cùng' mà còn có ý là không thay đổi được nữa. Dạng danh từ 'the final' thường chỉ trận chung kết.

Examples

This is my final answer.

Đây là câu trả lời **cuối cùng** của tôi.

We have our final exam tomorrow.

Ngày mai chúng tôi có kỳ thi **cuối cùng**.

The final game starts at eight.

Trận **chung kết** bắt đầu lúc tám giờ.

Are you sure that's your final decision?

Bạn chắc chắn đó là quyết định **cuối cùng** của mình chứ?

I'll send you the final version tonight.

Tối nay tôi sẽ gửi bạn phiên bản **cuối cùng**.

They made it to the final, which nobody expected.

Họ đã vào tới **chung kết**, điều mà không ai ngờ tới.