fills” in Vietnamese

làm đầyđiền (mẫu đơn)

Definition

Cho cái gì đó vào chỗ trống hoặc vật chứa cho đến khi đầy; cũng có nghĩa là viết đầy đủ thông tin vào mẫu đơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'fills' là dạng ngôi thứ ba số ít (he/she/it). Dùng nhiều với vật chứa (chai, ly...) và mẫu đơn ('fills out a form'). Hay gặp 'fills with', ví dụ: 'She fills the cup with water'. Đừng nhầm với 'feels'.

Examples

She fills the glass with water.

Cô ấy **làm đầy** ly bằng nước.

The room fills with sunlight in the morning.

Buổi sáng căn phòng **tràn ngập** ánh nắng.

He fills out the form for his job application.

Anh ấy **điền** thông tin vào đơn xin việc.

Her laugh always fills the room with joy.

Nụ cười của cô ấy luôn **làm đầy** căn phòng bằng niềm vui.

If it rains, the river quickly fills and can flood the road.

Nếu trời mưa, con sông sẽ nhanh chóng **tràn đầy** và có thể làm ngập đường.

He always fills his calendar with meetings.

Anh ấy luôn **lấp đầy** lịch trình của mình bằng các cuộc họp.