“filling” in Vietnamese
Definition
Nhân là phần bên trong của bánh mì, bánh, hoặc thực phẩm khác; cũng có thể là vật liệu dùng để trám lỗ, đặc biệt trong nha khoa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nhất trong ẩm thực: 'nhân bánh mì', 'nhân bánh'. Trong nha khoa, 'trám răng'. Đừng nhầm với tính từ 'làm no' như trong 'bữa ăn no bụng'.
Examples
The sandwich has a cheese filling.
Bánh mì này có **nhân** phô mai.
The dentist put a filling in my tooth.
Nha sĩ đã trám **răng** cho tôi.
I like apple filling in pies.
Tôi thích **nhân** táo trong bánh pie.
What kind of filling do you want in your wrap?
Bạn muốn loại **nhân** nào trong bánh cuộn của mình?
One of my old fillings came out while I was eating popcorn.
Một trong những **trám** cũ của tôi rơi ra khi tôi ăn bắp rang.
The cream filling is way too sweet for me.
**Nhân** kem này quá ngọt đối với tôi.