“filing” in Vietnamese
Definition
Sắp xếp tài liệu một cách có hệ thống, thường là trong bìa hoặc tủ. Ngoài ra, còn chỉ việc nộp tài liệu chính thức cho cơ quan hoặc tòa án.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường văn phòng, pháp lý hoặc hành chính. 'Filing a lawsuit' là khởi kiện. Không nhầm với 'file' (tập tin) hoặc 'filling' (làm đầy).
Examples
She finished the filing before lunch.
Cô ấy đã hoàn thành việc **lưu trữ hồ sơ** trước bữa trưa.
The lawyer is busy with the filing of documents.
Luật sư đang bận với việc **nộp hồ sơ**.
Please complete the filing before you leave.
Vui lòng hoàn tất việc **lưu trữ hồ sơ** trước khi bạn rời đi.
I spent the whole afternoon catching up on filing.
Tôi đã dành cả buổi chiều để làm việc **lưu trữ hồ sơ**.
After the filing is done, let's head out for coffee.
Khi **lưu trữ hồ sơ** xong, chúng ta ra ngoài uống cà phê nhé.
The filing of the complaint officially started the process.
**Việc nộp** đơn khiếu nại đã chính thức bắt đầu quy trình.