figured” in Vietnamese

đã đoánđã hiểusuy ra

Definition

'figured' thường dùng khi bạn đã hiểu ra hoặc đoán điều gì đó, thường sau khi suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

'I figured' thường dùng trong hội thoại, nghĩa là 'tôi nghĩ' hoặc 'tôi đã đoán'. Không nhầm với 'figure' nghĩa là 'con số' hoặc 'hình dáng'.

Examples

I figured out the answer to the question.

Tôi đã **hiểu ra** đáp án cho câu hỏi đó.

They figured the meeting would be short.

Họ **nghĩ** cuộc họp sẽ ngắn thôi.

She figured it was going to rain, so she took an umbrella.

Cô ấy **đoán** sẽ mưa nên đã mang theo ô.

I figured you might need some help with that project.

Tôi **đoán** bạn có thể cần giúp đỡ với dự án đó.

He finally figured out why his phone wasn’t working.

Anh ấy cuối cùng cũng **hiểu ra** vì sao điện thoại của mình không hoạt động.

When you didn’t call, I figured you were busy.

Khi bạn không gọi, tôi **đoán** là bạn bận.