“fights” in Vietnamese
Definition
“Cuộc đánh nhau” là dạng số nhiều của “đánh nhau”, chỉ các xung đột thể chất, tranh cãi gay gắt hoặc các trận thi đấu thể thao như quyền anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả xung đột thể chất và tranh cãi. Trong thể thao, "fight" chỉ trận đấu có lịch sẵn. Có thể gặp trong cụm như 'get into fights', 'break up fights', 'pick fights'.
Examples
The boys had two fights at school this week.
Tuần này, các cậu bé đã có hai **cuộc đánh nhau** ở trường.
My parents hate family fights.
Bố mẹ tôi ghét những **cuộc cãi vã** trong gia đình.
He watches boxing fights on TV every weekend.
Anh ấy xem các **trận đấu quyền anh** trên TV mỗi cuối tuần.
I’m tired of their little fights over money.
Tôi mệt mỏi với những **cuộc cãi vã** nhỏ của họ về tiền bạc.
The bar gets noisy when drunken fights start.
Quán bar trở nên ồn ào khi những **cuộc đánh nhau** của người say bắt đầu.
UFC fights sell out fast in this city.
Vé xem các **trận đấu UFC** bán hết rất nhanh ở thành phố này.