“fighting” in Vietnamese
Definition
Hành động đánh nhau bằng tay chân hoặc bằng lời nói với ai đó, hoặc nỗ lực đối mặt với khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chiến đấu' thường nói về nỗ lực hoặc trận chiến lớn, 'cãi nhau' là tranh cãi nhỏ. Gặp trong cụm như 'fighting spirit', 'stop fighting', 'keep fighting'.
Examples
After hours of fighting, the teams called a timeout.
Sau nhiều giờ **chiến đấu**, các đội đã tạm nghỉ.
The two boys were fighting in the playground.
Hai cậu bé đang **đánh nhau** ở sân chơi.
They are fighting against the disease together.
Họ đang cùng nhau **chiến đấu** chống lại căn bệnh.
Please stop fighting with your sister.
Làm ơn đừng **cãi nhau** với em gái nữa.
It's not worth fighting over small things.
Không đáng để **cãi nhau** vì những chuyện nhỏ nhặt.
She kept fighting even when things got tough.
Cô ấy vẫn **kiên trì chiến đấu** dù mọi thứ trở nên khó khăn.