fiercely” in Vietnamese

mãnh liệtdữ dội

Definition

Làm điều gì đó với năng lượng mạnh mẽ, quyết liệt hoặc cảm xúc mãnh liệt. Thường chỉ sự nhiệt tình hoặc quyết tâm cao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fiercely' chủ yếu dùng cho cảm xúc mạnh, cạnh tranh, hoặc hành động quyết liệt như 'fiercely loyal', 'fiercely competitive'. Không dùng với hành động nhẹ hay không quan trọng.

Examples

The two teams competed fiercely for the trophy.

Hai đội đã cạnh tranh **quyết liệt** cho chiếc cúp.

The dog barked fiercely at the stranger.

Con chó sủa **mãnh liệt** vào người lạ.

She defended her opinion fiercely.

Cô ấy bảo vệ ý kiến của mình **mãnh liệt**.

They argued fiercely but stayed friends in the end.

Họ đã tranh cãi **gay gắt**, nhưng cuối cùng vẫn là bạn bè.

She's fiercely independent and hates being told what to do.

Cô ấy **rất** độc lập và ghét bị bảo phải làm gì.

The wind blew fiercely all night.

Gió đã thổi **mãnh liệt** suốt đêm.