“fields” in Vietnamese
Definition
Khu vực rộng lớn ngoài trời, thường dùng để trồng trọt hoặc phủ đầy cỏ. Cũng có thể chỉ một lĩnh vực nghiên cứu hoặc công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Field' có thể là 'cánh đồng' (địa lý), như 'cánh đồng lúa', hoặc 'lĩnh vực' (học tập), như 'lĩnh vực y tế'. Đừng nhầm với 'nông trại' (farm), là toàn bộ khu vực nông nghiệp.
Examples
The cows are in the fields behind the house.
Những con bò đang ở **cánh đồng** sau nhà.
Farmers work in the fields all day.
Nông dân làm việc trên **cánh đồng** cả ngày.
She wants to study two different fields at university.
Cô ấy muốn học hai **lĩnh vực** khác nhau ở đại học.
We drove past green fields for hours.
Chúng tôi lái xe băng qua những **cánh đồng** xanh hàng giờ liền.
These two fields overlap more than people think.
Hai **lĩnh vực** này trùng lặp nhiều hơn mọi người nghĩ.
Jobs in technical fields usually require special training.
Làm việc trong **lĩnh vực** kỹ thuật thường yêu cầu đào tạo đặc biệt.