“field” in Vietnamese
Definition
Một khu đất rộng lớn ngoài trời, thường dùng cho nông nghiệp hoặc thể thao. Ngoài ra, còn chỉ một lĩnh vực học tập hoặc công việc chuyên môn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'cánh đồng' cho nghĩa đất nông nghiệp và 'lĩnh vực' cho nghĩa chuyên môn. Một số môn thể thao dùng 'sân' thay vì 'field'.
Examples
We played soccer in the field behind the school.
Chúng tôi đã chơi bóng đá trên **cánh đồng** sau trường.
The cows are eating grass in the field.
Những con bò đang ăn cỏ trên **cánh đồng**.
She studies in the field of biology.
Cô ấy học trong **lĩnh vực** sinh học.
This field hasn’t been used for farming in years.
**Cánh đồng** này đã không được canh tác trong nhiều năm.
He’s an expert in his field.
Anh ấy là chuyên gia trong **lĩnh vực** của mình.
Let’s walk through the corn field and watch the sunset.
Hãy đi bộ qua **cánh đồng** ngô và ngắm hoàng hôn.