fide” in Vietnamese

FIDE

Definition

FIDE là viết tắt của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế, tổ chức chính quản lý các giải đấu cờ vua toàn cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'FIDE' luôn được viết hoa trong mọi văn cảnh liên quan đến cờ vua, như 'FIDE Master', 'FIDE rating'. Phát âm từng chữ cái: ép-a-i-đê.

Examples

He is a FIDE Master in chess.

Anh ấy là **FIDE** Master trong cờ vua.

The FIDE World Chess Championship is very popular.

Giải vô địch cờ vua thế giới **FIDE** rất nổi tiếng.

My FIDE rating is over 2000.

Xếp hạng **FIDE** của tôi trên 2000.

He worked hard to earn his FIDE title last year.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được danh hiệu **FIDE** vào năm ngoái.

Most professional players compete in FIDE-rated tournaments.

Hầu hết các kỳ thủ chuyên nghiệp đều thi đấu ở các giải được xếp hạng **FIDE**.

If you want an official chess rating, you'll need to register with FIDE.

Nếu bạn muốn có xếp hạng cờ vua chính thức, bạn cần đăng ký với **FIDE**.