“fiddler” in Vietnamese
Definition
Người biểu diễn đàn fiddle, đặc biệt trong nhạc dân gian hoặc truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ người chơi nhạc dân gian, không dùng cho nghệ sĩ cổ điển. 'Fiddler' đôi khi xuất hiện trong tên tác phẩm như 'Fiddler on the Roof'.
Examples
Her grandfather was a talented fiddler.
Ông của cô ấy là một **người chơi đàn fiddle** tài năng.
The fiddler played music at the festival.
**Người chơi đàn fiddle** đã biểu diễn tại lễ hội.
A fiddler can play fast, lively tunes.
Một **người chơi đàn fiddle** có thể chơi những giai điệu nhanh, sôi nổi.
Everyone started dancing when the fiddler picked up his instrument.
Mọi người bắt đầu nhảy khi **người chơi đàn fiddle** cầm lấy nhạc cụ của mình.
He's the best fiddler in the whole county.
Anh ấy là **người chơi đàn fiddle** giỏi nhất trong cả huyện.
The old fiddler told stories between songs at the pub.
**Người chơi đàn fiddle** già kể chuyện giữa các bài hát ở quán rượu.