“fiction” in Vietnamese
Definition
Tiểu thuyết hoặc truyện hư cấu là các tác phẩm văn học kể về con người, sự kiện hoặc thế giới tưởng tượng, không dựa trên sự thật. Bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn và các câu chuyện do tác giả sáng tạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng đối lập với 'nonfiction'. Một số cách gọi phổ biến: 'science fiction', 'historical fiction',... Chỉ dùng cho văn học tưởng tượng, không dùng cho nói dối.
Examples
I like reading fiction before bed.
Tôi thích đọc **tiểu thuyết** trước khi đi ngủ.
This book is fiction, not history.
Cuốn sách này là **tiểu thuyết**, không phải lịch sử.
She writes fiction for children.
Cô ấy viết **truyện hư cấu** cho trẻ em.
I usually read nonfiction, but this fiction series is so good.
Tôi thường đọc nonfiction, nhưng loạt **tiểu thuyết** này rất hay.
His latest novel blends fiction with real historical events.
Tiểu thuyết mới nhất của anh ấy pha trộn **hư cấu** với các sự kiện lịch sử có thật.
To be honest, I use fiction as a way to relax after work.
Thật ra, tôi đọc **tiểu thuyết** để thư giãn sau giờ làm.