“fiber” in Vietnamese
Definition
Một cấu trúc dạng sợi mảnh; thường chỉ chất lấy từ thực vật hoặc tổng hợp dùng để làm vải, hoặc phần của thực phẩm giúp tiêu hoá.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong sức khoẻ, 'dietary fiber' là phần thực vật giúp tiêu hoá. Trong ngành vật liệu, 'sợi' là các dây nhỏ để dệt vải. Lưu ý phân biệt hai nghĩa này tuỳ ngữ cảnh.
Examples
Synthetic fibers, like polyester, are common in sportswear.
**Sợi** tổng hợp như polyester rất phổ biến trong đồ thể thao.
She tries to get enough fiber every day by eating whole grains and beans.
Cô ấy cố gắng ăn đủ **chất xơ** mỗi ngày bằng cách ăn ngũ cốc nguyên hạt và đậu.
Fruits and vegetables are high in fiber.
Trái cây và rau củ chứa nhiều **chất xơ**.
Cotton is a natural fiber used in clothes.
Bông là một **sợi** tự nhiên dùng trong may mặc.
This cereal is packed with dietary fiber, so it's a good breakfast choice.
Ngũ cốc này giàu **chất xơ**, vì vậy rất thích hợp cho bữa sáng.
Eating more fiber can improve your digestion.
Ăn nhiều **chất xơ** hơn có thể cải thiện tiêu hoá.