“fez” in Vietnamese
Definition
Mũ fez là một loại mũ tròn, dẹt, thường có màu đỏ và chóp tua rua, truyền thống của một số nước Trung Đông, Bắc Phi và Balkan.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mũ fez' thường chỉ dùng khi nói về trang phục truyền thống hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, rất hiếm khi dùng hàng ngày.
Examples
At the festival, many people wore a fez as part of their traditional outfit.
Tại lễ hội, nhiều người đội **mũ fez** như một phần của trang phục truyền thống.
He wore a fez on his head.
Anh ấy đội **mũ fez** trên đầu.
The fez is popular in Morocco.
**Mũ fez** rất phổ biến ở Ma-rốc.
His fez was bright red.
**Mũ fez** của anh ấy có màu đỏ tươi.
You’ll recognize him—he’s the one in the bright fez dancing at the front.
Bạn sẽ nhận ra anh ấy—đó là người đang nhảy phía trước với **mũ fez** rực rỡ.
I bought a souvenir fez when I visited Istanbul last year.
Tôi đã mua một chiếc **mũ fez** làm kỷ niệm khi đến Istanbul năm ngoái.