fetus” in Vietnamese

thai nhi

Definition

Thai nhi là em bé đang phát triển trong bụng mẹ từ khoảng tuần thứ tám sau thụ thai cho đến khi sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thai nhi' thường dùng trong y học và khoa học, còn trong giao tiếp thường nói 'em bé' hoặc 'bé trong bụng'.

Examples

They were relieved when the scan showed the fetus was developing normally.

Họ thấy nhẹ nhõm khi kết quả siêu âm cho thấy **thai nhi** phát triển bình thường.

The doctor showed us an image of the fetus during the ultrasound.

Bác sĩ đã cho chúng tôi xem hình ảnh của **thai nhi** trong lần siêu âm.

A fetus grows inside the mother's womb.

**Thai nhi** lớn lên bên trong tử cung của người mẹ.

The heart of the fetus starts beating early in pregnancy.

Tim của **thai nhi** bắt đầu đập từ sớm trong thai kỳ.

By the third month, the fetus can already move its arms and legs.

Đến tháng thứ ba, **thai nhi** đã có thể cử động tay chân.

Doctors monitor the health of the fetus through regular checkups.

Bác sĩ theo dõi sức khỏe của **thai nhi** qua các đợt kiểm tra định kỳ.