festive” in Vietnamese

vui tươisôi động (liên quan đến lễ hội)

Definition

Chỉ sự liên quan đến lễ hội, tiệc tùng hay ngày lễ; thường diễn tả sự vui vẻ, náo nhiệt, đầy không khí hân hoan.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả không khí, sự kiện hoặc đồ trang trí liên quan đến lễ hội. Không dùng cho cảm giác vui hàng ngày.

Examples

The house looks very festive with all the lights.

Ngôi nhà trông rất **vui tươi** với tất cả đèn sáng này.

Everyone is in a festive mood today.

Hôm nay ai cũng có tâm trạng **vui tươi**.

The city center is decorated for the festive season.

Trung tâm thành phố được trang trí cho mùa **lễ hội**.

Her outfit is so festive—it's perfect for the party tonight.

Bộ đồ của cô ấy thật **vui tươi**—rất hợp cho buổi tiệc tối nay.

People always get into a festive spirit around the holidays.

Mọi người luôn có tinh thần **vui tươi** vào dịp lễ.

The music made the whole place feel extra festive.

Âm nhạc khiến cả nơi này thêm phần **sôi động**.