“fest” in Vietnamese
Definition
'Fest' là từ không trang trọng dùng để chỉ các lễ hội hoặc sự kiện ăn mừng xoay quanh một chủ đề hay hoạt động cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Fest’ chủ yếu dùng trong tên sự kiện như 'music fest', 'food fest', không dùng trong văn bản trang trọng. Từ này thường đứng sau từ chỉ chủ đề.
Examples
We are going to the food fest this weekend.
Chúng tôi sẽ đi lễ hội ẩm thực **fest** cuối tuần này.
The school has an annual music fest.
Trường học có lễ hội âm nhạc **fest** hàng năm.
They enjoyed the art fest together.
Họ cùng nhau thưởng thức lễ hội nghệ thuật **fest**.
Let’s grab some tickets for the beer fest downtown.
Đi lấy vé lễ hội bia **fest** ở trung tâm đi.
Every summer, the city throws a huge music fest in the park.
Mỗi mùa hè, thành phố tổ chức lễ hội âm nhạc **fest** lớn ở công viên.
Honestly, that cake fest last night was amazing.
Thật sự, lễ hội bánh ngọt **fest** tối qua rất tuyệt vời.