“fertilizer” in Vietnamese
Definition
Chất được thêm vào đất để cung cấp dinh dưỡng giúp cây phát triển tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nông nghiệp và làm vườn. Có thể là tự nhiên (phân chuồng, phân hữu cơ) hoặc hóa học. Đừng nhầm với 'pesticide' (thuốc trừ sâu).
Examples
Farmers use fertilizer to help their crops grow.
Nông dân sử dụng **phân bón** để giúp cây trồng phát triển.
You should add fertilizer to the soil for better flowers.
Bạn nên bón thêm **phân bón** vào đất để hoa đẹp hơn.
This plant needs more fertilizer to stay healthy.
Cây này cần thêm **phân bón** để khỏe mạnh.
We switched to organic fertilizer in our garden last year.
Năm ngoái chúng tôi đã chuyển sang dùng **phân bón** hữu cơ trong vườn.
Too much fertilizer can actually harm your plants.
Bón quá nhiều **phân bón** thực ra có thể làm hại cây.
My neighbor swears by homemade fertilizer for his vegetables.
Hàng xóm của tôi rất tin vào **phân bón** tự làm cho rau của mình.