“fertility” in Vietnamese
Definition
Sự màu mỡ là khả năng sinh con, sinh sản của con người, động vật hoặc sự giàu dinh dưỡng và khả năng cho năng suất cao của đất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fertility rate' là tỉ lệ sinh; 'fertility clinic' là phòng khám hỗ trợ sinh sản; 'soil fertility' là độ phì nhiêu của đất. Không dùng cho vật vô tri ngoài đất.
Examples
Good soil fertility helps plants grow quickly.
**Sự màu mỡ** của đất tốt giúp cây phát triển nhanh chóng.
The fertility of the land increases after it rains.
**Sự màu mỡ** của đất tăng lên sau khi mưa.
Doctors measure women's fertility when they want to have children.
Khi muốn có con, bác sĩ sẽ kiểm tra **khả năng sinh sản** của phụ nữ.
Many couples visit a fertility clinic when having trouble conceiving.
Nhiều cặp vợ chồng đến phòng khám **hỗ trợ sinh sản** khi gặp khó khăn trong việc thụ thai.
Climate change could impact the fertility of farmlands across the world.
Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến **sự màu mỡ** của đất nông nghiệp trên toàn thế giới.
Advances in medicine are helping people with low fertility become parents.
Những tiến bộ y học giúp người có **khả năng sinh sản** thấp có thể trở thành cha mẹ.