ferris” in Vietnamese

Ferris (chỉ dùng trong 'vòng đu quay Ferris wheel')

Definition

'Ferris' không dùng riêng lẻ mà chỉ xuất hiện trong cụm từ 'vòng đu quay Ferris wheel', một trò chơi vòng quay lớn trong công viên giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong 'vòng đu quay Ferris wheel'; không dùng riêng 'Ferris'. Nếu thấy 'Ferris' đứng một mình, thường là tên riêng hoặc thương hiệu.

Examples

We saw a Ferris wheel at the amusement park.

Chúng tôi đã thấy vòng đu quay **Ferris** ở công viên giải trí.

The Ferris wheel is very tall.

Vòng đu quay **Ferris** rất cao.

Let's ride the Ferris wheel together.

Hãy cùng đi vòng đu quay **Ferris** nhé.

My favorite thing at the fair is the Ferris wheel at night when all the lights are on.

Điều tôi thích nhất ở hội chợ là vòng đu quay **Ferris** khi ban đêm lên đèn.

It feels scary at the top of the Ferris wheel, but the view is amazing.

Lên tới đỉnh vòng đu quay **Ferris** hơi sợ nhưng cảnh rất đẹp.

The long line for the Ferris wheel means it's really popular.

Hàng dài chờ vòng đu quay **Ferris** nghĩa là nó rất được yêu thích.