ferocious” in Vietnamese

dữ dộihung dữ

Definition

Rất mạnh mẽ, dữ dội hoặc hung ác; thường dùng nói về động vật, người hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật dữ ('ferocious tiger'), cũng có thể diễn tả sự mạnh mẽ về cảm xúc hoặc tình huống ('ferocious competition'). Trang trọng và sắc nét hơn 'fierce'.

Examples

The ferocious lion roared loudly in the jungle.

Con sư tử **dữ dội** gầm vang trong rừng.

He gave me a ferocious look when I touched his phone.

Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt **dữ dội** khi tôi chạm vào điện thoại của anh.

A ferocious storm destroyed many houses last night.

Cơn bão **dữ dội** đã phá hủy nhiều ngôi nhà tối qua.

Don’t be fooled by the puppy’s cute face — it can be ferocious when it plays.

Đừng để vẻ mặt dễ thương của chú cún đánh lừa — nó có thể **hung dữ** khi chơi.

There’s ferocious competition for jobs in the city right now.

Có **cạnh tranh dữ dội** cho việc làm ở thành phố lúc này.

Her ferocious determination helped her finish the marathon.

Sự quyết tâm **dữ dội** của cô ấy đã giúp cô hoàn thành cuộc thi marathon.