“fern” in Vietnamese
Definition
Dương xỉ là loại cây xanh có lá xẻ lông chim, sinh sản bằng bào tử thay vì hoa hay hạt. Thường mọc ở nơi ẩm và râm mát.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dương xỉ' chủ yếu nói đến cây trang trí hoặc cây tự nhiên, khác với cây có hoa hay rêu. Không có sự phân biệt trang trọng hay thân mật.
Examples
I found a wild fern in the forest.
Tôi tìm thấy một cây **dương xỉ** dại trong rừng.
There is a fern in the corner of our living room.
Trong góc phòng khách nhà tôi có một cây **dương xỉ**.
A fern needs water and shade to grow well.
Cây **dương xỉ** cần nước và bóng râm để phát triển tốt.
My grandmother loves having ferns on her porch because they're easy to care for.
Bà tôi rất thích trồng **dương xỉ** ngoài hiên vì chúng dễ chăm sóc.
If you look closely, you can see tiny spores under the fern leaves.
Nếu bạn nhìn kỹ, sẽ thấy các bào tử nhỏ ở dưới lá **dương xỉ**.
On our hike, we passed through an area full of tall ferns swaying in the wind.
Khi đi bộ, chúng tôi đi ngang qua một vùng đầy những cây **dương xỉ** cao đung đưa trong gió.