fencing” in Vietnamese

đấu kiếmhàng rào (vật liệu xây dựng hàng rào)

Definition

Đấu kiếm là môn thể thao dùng kiếm mỏng để đấu và ghi điểm khi chạm vào đối phương. Ngoài ra, từ này còn chỉ vật liệu hay công việc xây hàng rào quanh khu vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đấu kiếm' chỉ dùng trong thể thao kiếm thuật, còn 'hàng rào' hoặc 'vật liệu làm hàng rào' là nghĩa trong xây dựng hoặc nông trại; không sử dụng dạng số nhiều với nghĩa thể thao.

Examples

He goes to fencing classes every Wednesday.

Anh ấy đến lớp học **đấu kiếm** vào mỗi thứ Tư.

They installed fencing around the garden to keep animals out.

Họ lắp đặt **hàng rào** quanh vườn để ngăn động vật vào.

Fencing is one of the oldest Olympic sports.

**Đấu kiếm** là một trong những môn thể thao Olympic lâu đời nhất.

My brother took up fencing after watching an action movie.

Anh trai tôi bắt đầu tập **đấu kiếm** sau khi xem một bộ phim hành động.

We're replacing the old wooden fencing with a metal one.

Chúng tôi đang thay **hàng rào** gỗ cũ bằng hàng rào bằng kim loại.

You need quick reflexes to be good at fencing.

Bạn cần phản xạ nhanh để giỏi **đấu kiếm**.