“fence” in Vietnamese
Definition
Hàng rào là một cấu trúc bằng gỗ, kim loại hoặc dây thép được sử dụng để bao quanh hoặc ngăn cách một khu vực đất. Nó giúp tạo sự riêng tư, an ninh hoặc giữ người/động vật bên trong hoặc bên ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm từ như 'xây hàng rào', 'lắp hàng rào', 'leo qua hàng rào' phổ biến. 'Hàng rào' thường nhẹ và để ngăn cách ngoài trời; 'tường' chắc chắn hơn. Có thể dùng 'rào lại' như động từ.
Examples
The dog jumped over the fence.
Con chó đã nhảy qua **hàng rào**.
We need a new fence for the garden.
Chúng ta cần một **hàng rào** mới cho khu vườn.
There is a white fence around the house.
Có một **hàng rào** trắng quanh ngôi nhà.
The neighbors finally put up a fence between the two yards.
Hàng xóm cuối cùng đã dựng **hàng rào** giữa hai sân.
Be careful — that fence is old and falling apart.
Cẩn thận nhé — **hàng rào** đó đã cũ và đang sập dần.
They fenced off the area after someone broke the fence.
Sau khi ai đó làm hỏng **hàng rào**, họ đã rào khu vực lại.