“femur” in Vietnamese
Definition
Xương đùi là xương dài nhất và chắc nhất trong cơ thể người, nối từ hông tới đầu gối.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xương đùi' thường dùng trong ngành y hoặc sinh học, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. 'Gãy xương đùi' là chấn thương nghiêm trọng.
Examples
Doctors took an X-ray of his femur.
Bác sĩ đã chụp X-quang **xương đùi** của anh ấy.
It takes a long time to recover from a femur fracture.
Phục hồi sau khi gãy **xương đùi** mất rất nhiều thời gian.
That pain in your thigh could be a problem with your femur.
Cơn đau ở đùi có thể liên quan đến **xương đùi** của bạn.
Athletes sometimes injure their femur during intense training.
Vận động viên đôi khi bị chấn thương **xương đùi** khi tập luyện căng thẳng.
The femur is the longest bone in your body.
**Xương đùi** là xương dài nhất trong cơ thể bạn.
She broke her femur in an accident.
Cô ấy bị gãy **xương đùi** trong một vụ tai nạn.