feminist” in Vietnamese

nhà nữ quyền

Definition

Nhà nữ quyền là người ủng hộ quyền và cơ hội bình đẳng cho phụ nữ, tin vào bình đẳng giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà nữ quyền' dùng cho mọi giới. Có thể mang nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Một số cụm hay dùng: 'phong trào nữ quyền', 'ý tưởng nữ quyền', 'người nữ quyền tự hào'. Đôi khi bị hiểu lầm là chống nam giới, nhưng thực ra là ủng hộ sự bình đẳng.

Examples

Being a feminist means supporting equal rights for everyone, not just women.

Trở thành **nhà nữ quyền** là ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả mọi người, không chỉ riêng phụ nữ.

Some people have a wrong idea about what a feminist is.

Một số người có quan niệm sai về **nhà nữ quyền** là gì.

She is a proud feminist.

Cô ấy là một **nhà nữ quyền** đầy tự hào.

My friend became a feminist in college.

Bạn tôi đã trở thành **nhà nữ quyền** khi học đại học.

He reads many feminist books.

Anh ấy đọc rất nhiều sách về **nhà nữ quyền**.

Many young people today identify as feminists.

Nhiều người trẻ ngày nay tự nhận mình là **nhà nữ quyền**.