“felt” in Vietnamese
Definition
Là thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'feel', dùng để chỉ việc đã từng trải qua cảm xúc, cảm giác, hoặc ấn tượng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng làm thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ của 'feel'. Thường đi kèm cảm xúc, cảm giác, ý kiến, hoặc cụm 'felt like' (có vẻ như, muốn). Không dùng cho nghĩa vật liệu vải felt.
Examples
I felt tired after the long walk.
Sau khi đi bộ lâu, tôi **đã cảm thấy** mệt.
She felt happy on her birthday.
Cô ấy **đã cảm thấy** hạnh phúc vào ngày sinh nhật.
He felt cold when he went outside.
Anh ấy **đã cảm thấy** lạnh khi ra ngoài.
I felt like something was wrong.
Tôi **đã cảm thấy** như có gì đó không ổn.
We felt really welcome at the party.
Chúng tôi **đã cảm thấy** rất được chào đón ở bữa tiệc.
He felt better after talking to his friend.
Anh ấy **đã cảm thấy** khá hơn sau khi nói chuyện với bạn.