fellows” in Vietnamese

đồng nghiệpbạn đồng hànhthành viên (học thuật)

Definition

"Fellows" dùng chỉ những người cùng nhóm, đồng nghiệp hoặc bạn đồng hành; trong môi trường học thuật, có thể chỉ thành viên chính thức của một tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fellows' mang tính trang trọng, hơi cổ khi nói về nam giới. Dùng trong cụm như 'my fellow students' để chỉ người cùng nhóm, cùng tổ chức. Có thể là chức danh học thuật khi viết hoa.

Examples

Those fellows are my classmates.

Những **đồng nghiệp** đó là bạn cùng lớp của tôi.

The old fellows meet in the park every morning.

Những **đồng nghiệp già** đó gặp nhau ở công viên mỗi sáng.

She works with two friendly fellows.

Cô ấy làm việc với hai **đồng nghiệp** thân thiện.

A couple of fellows from the office joined us for dinner.

Một vài **đồng nghiệp** từ công ty đã tham gia bữa tối với chúng tôi.

You fellows should come with us next time.

Các **đồng nghiệp** nên đi cùng chúng tôi lần sau.

The university welcomed its new research fellows this week.

Tuần này, trường đại học đã chào đón các **thành viên nghiên cứu** mới.