“fees” in Vietnamese
Definition
'Phí' là số tiền bạn phải trả để sử dụng dịch vụ, tham gia một tổ chức hay xin giấy phép, ví dụ như học phí, phí tham gia câu lạc bộ hoặc phí thuê chuyên gia.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phí' thường dùng với dịch vụ, học tập, thủ tục (ví dụ: 'school fees', 'consulting fees'). Không dùng 'phí' khi nói về giá sản phẩm; dùng 'giá' hoặc 'chi phí' thay thế.
Examples
The school fees are due next week.
**Phí** học sẽ đến hạn vào tuần sau.
You must pay fees to join the club.
Bạn phải trả **phí** để tham gia câu lạc bộ.
There are extra fees for late payments.
Có thêm **phí** nếu bạn trả trễ.
My lawyer’s fees were higher than I expected.
**Phí** luật sư của tôi cao hơn tôi nghĩ.
Do you know if there are any hidden fees with this service?
Bạn có biết dịch vụ này có **phí** ẩn nào không?
We saved a lot by choosing the plan with lower fees.
Chúng tôi đã tiết kiệm được nhiều nhờ chọn gói có **phí** thấp hơn.