“feeds” in Vietnamese
Definition
'Feeds' có nghĩa là cho ai đó hoặc cái gì đó ăn, hoặc cung cấp thứ cần thiết cho sự phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho người, động vật, cây và cả trong công nghệ ('news feeds' = dòng tin tức). Không nhầm với 'fees' (phí).
Examples
He feeds his baby before bed.
Anh ấy **cho ăn** em bé trước giờ đi ngủ.
Our neighbor always feeds the stray dogs in the street.
Hàng xóm của chúng tôi luôn **cho ăn** những con chó hoang trên đường.
My mom feeds us stories from her childhood at dinner time.
Mẹ tôi **kể** cho chúng tôi nghe những câu chuyện thời thơ ấu của bà vào bữa tối.
Facebook feeds you news based on your interests.
Facebook **cung cấp** tin tức dựa trên sở thích của bạn.
She feeds the cat every morning.
Cô ấy **cho ăn** mèo mỗi sáng.
My dad feeds the plants in the garden.
Bố tôi **bón phân** cho cây trong vườn.