feedback” in Vietnamese

phản hồi

Definition

Nhận xét hoặc ý kiến giúp ai đó nhận ra cách làm việc của mình và cải thiện hoặc biết điểm mạnh của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giáo dục, công việc, kỹ thuật. Có thể là lời khen hoặc góp ý nhưng không chỉ cảm xúc. Dùng ở dạng không đếm được ('một vài phản hồi', không phải 'một phản hồi').

Examples

Please give me feedback after the presentation.

Vui lòng cho tôi **phản hồi** sau buổi thuyết trình.

Thanks for all the honest feedback—it really helped me.

Cảm ơn vì tất cả **phản hồi** chân thật—nó thực sự giúp tôi.

We really value your feedback during the beta test.

Chúng tôi rất trân trọng **phản hồi** của bạn trong quá trình thử nghiệm beta.

The teacher gave me useful feedback on my essay.

Giáo viên đã đưa ra **phản hồi** hữu ích cho bài luận của tôi.

She likes to receive feedback to improve her work.

Cô ấy thích nhận **phản hồi** để cải thiện công việc của mình.

Can I get some quick feedback on this report before I send it?

Tôi có thể nhận một chút **phản hồi** nhanh về báo cáo này trước khi gửi không?