“fee” in Vietnamese
Definition
Số tiền bạn phải trả cho một dịch vụ, giấy phép, hoặc thủ tục chính thức. Ngoài ra còn chỉ khoản tiền trả cho chuyên gia như luật sư hoặc tư vấn viên.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'application fee', 'membership fee', 'service fee', 'legal fees' rất phổ biến. 'Phí' dùng thường xuyên trong cả văn nói và văn viết trang trọng. Không nhầm với 'phạt' hoặc 'tiền boa'.
Examples
The school fee is due on Monday.
**Phí** học được đóng vào thứ Hai.
You must pay a fee to enter the museum.
Bạn phải trả một **phí** để vào bảo tàng.
The doctor charged a small fee for the visit.
Bác sĩ tính một **phí** nhỏ cho lần khám.
There’s an extra fee if you cancel at the last minute.
Có **phí** thêm nếu bạn hủy sát giờ.
I didn’t realize the delivery fee wasn’t included.
Tôi không nhận ra **phí** giao hàng không được bao gồm.
Their lawyer’s fees were higher than expected.
**Phí** của luật sư họ cao hơn tôi nghĩ.