fed” in Vietnamese

cho ănđược cho ăn

Definition

‘Fed’ là thì quá khứ và phân từ của ‘feed’, nghĩa là cho người hoặc động vật ăn, hoặc cung cấp thứ gì đó cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người, trẻ nhỏ, động vật: 'feed the dog', 'feed the baby'. Ngoài ra, còn dùng trong các cụm như 'fed information' (cung cấp thông tin), 'fed the machine' (cho máy ăn giấy). 'Well-fed' nghĩa là ăn đủ.

Examples

She fed the cat before school.

Cô ấy đã **cho ăn** con mèo trước khi đến trường.

His mother fed the baby at noon.

Mẹ anh ấy đã **cho ăn** em bé vào buổi trưa.

We fed the ducks in the park.

Chúng tôi đã **cho ăn** đàn vịt ở công viên.

The article fed public fear instead of calming people down.

Bài báo này đã **kích động** nỗi sợ của công chúng thay vì trấn an họ.

He fed the receipt into the machine the wrong way.

Anh ấy đã **đút** biên lai vào máy sai cách.

I already fed the dog, so don't give him anything else.

Tôi đã **cho ăn** con chó rồi, nên đừng cho nó nữa.